frown line
Định nghĩa
frown line (danh từ)
- Nếp nhăn do cau mày: Một nếp nhăn trên khuôn mặt, thường xuất hiện ở vùng giữa hai lông mày hoặc trên trán, hình thành do thói quen cau mày hoặc biểu cảm căng thẳng lặp đi lặp lại.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhận thấy một nếp nhăn do cau mày sâu giữa hai lông mày sau nhiều năm lo lắng.)
- (Dưỡng ẩm thường xuyên có thể giúp giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn do cau mày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to develop frown lines": phát triển các nếp nhăn do cau mày.
- He developed frown lines from constantly squinting in the sun. (Anh ấy đã phát triển các nếp nhăn do cau mày vì thường xuyên nheo mắt dưới ánh nắng.)
"frown line treatment": phương pháp điều trị nếp nhăn do cau mày.
- Botox is a common frown line treatment. (Botox là một phương pháp điều trị nếp nhăn do cau mày phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
Frown (danh từ/động từ): sự cau mày, cau mày.
- His frown showed his disapproval. (Cái cau mày của anh ấy thể hiện sự không đồng tình.)
Wrinkle (danh từ): nếp nhăn (nói chung).
- She has wrinkles around her eyes. (Cô ấy có nếp nhăn quanh mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Expression line: nếp nhăn biểu cảm.
- Worry line: nếp nhăn do lo lắng (thường chỉ nếp nhăn trên trán).
Các cụm từ liên quan
- Frown line filler: chất làm đầy nếp nhăn do cau mày.
- The dermatologist recommended a frown line filler for smoother skin. (Bác sĩ da liễu khuyên dùng chất làm đầy nếp nhăn do cau mày để da mịn hơn.)
Thành ngữ liên quan
- To frown upon something: không tán thành, phản đối điều gì.
- Many people frown upon using too much makeup to hide frown lines. (Nhiều người không tán thành việc dùng quá nhiều mỹ phẩm để che các nếp nhăn do cau mày.)